ngự giá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe kiệu của vua: Chỉ phương tiện di chuyển đặc biệt dành riêng cho nhà vua, thường là một loại kiệu hoặc xe ngựa được trang trí cầu kỳ, dùng trong các dịp nghi lễ hoặc tuần du.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua ngự giá ra ngoài thành. (Nhà vua dùng xe kiệu đi ra ngoài thành.)
- Đoàn ngự giá đi qua, dân chúng hai bên đường đều cúi đầu. (Đoàn xe của vua đi qua, người dân hai bên đường đều cúi đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngự giá thân chinh": Nhà vua trực tiếp cầm quân ra trận (thường dùng xe kiệu hoặc phương tiện của vua để chỉ việc nhà vua xuất chinh).
- Vị hoàng đế ngự giá thân chinh dẹp loạn. (Vị hoàng đế trực tiếp cầm quân đi dẹp loạn.)
"Ngự giá bắc tuần": Nhà vua dùng xe kiệu đi tuần thú ở miền Bắc.
- Sử sách chép lại những lần ngự giá bắc tuần của vua. (Sử sách ghi chép lại những lần nhà vua đi tuần thú miền Bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngự liễn (danh từ): Kiệu của vua hoặc hoàng gia. Từ này nhấn mạnh hơn vào loại kiệu khiêng.
- Long giá (danh từ): Xe rồng, cũng là một cách gọi trang trọng chỉ xe của vua.
- Ngự đạo (danh từ): Con đường dành riêng cho xe kiệu của vua đi qua.
Từ đồng nghĩa
- Xa giá (danh từ): Cũng chỉ xe của vua, thường dùng trong văn chương cổ.
- Vương giá (danh từ): Xe của vua (ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
Hộ giá (động từ): Đi theo để hộ vệ xe của vua.
- Các võ tướng tinh nhuệ được lệnh hộ giá. (Các võ tướng tinh nhuệ được lệnh đi theo hộ vệ xe vua.)
Nghênh giá (động từ): Nghênh đón xe của vua.
- Quần thần ra tận ngoại thành để nghênh giá. (Các quan ra tận ngoại thành để nghênh đón xe vua.)
Thành ngữ liên quan
- "Ngự giá tây tuần": Nhà vua dùng xe kiệu đi tuần thú ở miền Tây. Đây là một cụm từ cố định trong sử sách để chỉ các chuyến tuần du của vua chúa ngày xưa.
- Cuộc ngự giá tây tuần kéo dài ba tháng. (Chuyến tuần thú miền Tây của nhà vua kéo dài ba tháng.)
- Xe kiệu của vua.